định hạn
Định nghĩa
- Động từ:
- Quyết định, ấn định một khoảng thời gian cụ thể cho một công việc, nhiệm vụ hoặc sự kiện nào đó. Hành động này thường liên quan đến việc xác lập một thời hạn cuối cùng phải hoàn thành.
- Thiết lập một kỳ hạn cố định, chẳng hạn như kỳ hạn của một hợp đồng, một khoản vay hoặc một chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ban giám đốc đã định hạn cho dự án này là sáu tháng. (Hành động quyết định thời hạn hoàn thành dự án.)
- Ngân hàng và khách hàng cùng định hạn thanh toán khoản vay trong vòng hai năm. (Hành động thỏa thuận và thiết lập kỳ hạn trả nợ.)
- Chúng ta cần định hạn rõ ràng để mọi người có kế hoạch làm việc. (Hành động xác định một mốc thời gian cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Định hạn" trong văn bản pháp quy: Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, hợp đồng để chỉ việc ấn định thời hạn có hiệu lực hoặc thời hạn thực hiện.
- Điều khoản này định hạn thời gian khiếu nại trong vòng 30 ngày.
- "Định hạn" trong quản lý dự án: Nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch thời gian, phân bổ deadline cho các hạng mục công việc.
- Trưởng nhóm có trách nhiệm định hạn cho từng giai đoạn của công việc.
Biến thể và từ liên quan
- Hạn định (Động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc quy định, giới hạn về thời gian. Đây là một từ đồng nghĩa rất gần.
- Việc hạn định thời gian nộp bài là cần thiết.
- Thời hạn (Danh từ): Khoảng thời gian đã được xác định, ấn định.
- Thời hạn của hợp đồng là một năm.
- Định kỳ (Tính từ/Phó từ): Diễn ra theo một chu kỳ thời gian đã được xác định trước (ví dụ: hàng tháng, hàng quý). Khác với "định hạn" vì nhấn mạnh tính lặp lại theo chu kỳ hơn là một mốc thời gian cuối.
- Cuộc họp định kỳ diễn ra hàng tháng.
Từ đồng nghĩa
- Ấn định thời hạn: Nhấn mạnh tính chất chính thức, có tính quyết định.
- Quy định thời gian: Mang sắc thái thiết lập quy tắc về mặt thời gian.
- Xác định kỳ hạn: Nhấn mạnh vào việc làm rõ, xác lập một khoảng thời gian cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Định hạn công việc: (Cụm động từ) Chỉ việc đặt ra thời hạn cho một công việc cụ thể.
- Anh ấy đang định hạn công việc cho tuần tới.
- Được định hạn: (Dạng bị động) Chỉ việc đã có thời hạn được ấn định sẵn.
- Công việc này được định hạn rất chặt chẽ.
Lưu ý sử dụng
- "Định hạn" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học thuật, pháp lý hoặc quản lý, nơi cần sự chính xác về mặt thời gian. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "đặt deadline", "quy định thời gian nộp", "hẹn ngày hoàn thành".
- Từ này thường đi kèm với các bổ ngữ chỉ đối tượng được đặt thời hạn (ví dụ: định hạn , định hạn ).